Trong lĩnh vực chất tạo màu vô cơ, oxit kẽm, với các tính chất vật lý và hóa học ưu việt, khả năng tương thích rộng rãi cùng những lợi ích thân thiện với môi trường, đã trở thành nguyên liệu tạo màu chủ chốt trong nhiều ngành công nghiệp như sơn phủ, cao su, nhựa và gốm sứ. Là chất tạo màu vô cơ màu trắng tự nhiên, oxit kẽm (còn được gọi là bột oxit kẽm hoặc kẽm trắng) không chỉ mang lại độ trắng tinh khiết và đồng đều cho sản phẩm mà còn cân bằng giữa độ ổn định màu và các chức năng bổ sung, phá vỡ quan niệm truyền thống rằng “màu sắc chỉ mang tính trang trí” và trở thành vật liệu tạo màu đa chức năng không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp.
Ôxít kẽm có dạng bột màu trắng tinh khiết, không mùi và không vị, với kết cấu mịn. Là một chất tạo màu, nó mang lại màu trắng đồng nhất và trong suốt cho sản phẩm mà không bị ảnh hưởng bởi các màu khác. Nó có thể được sử dụng riêng lẻ như một chất tạo màu trắng hoặc pha trộn với các chất màu khác để tạo ra các màu sáng khác nhau, chẳng hạn như vàng nhạt và trắng ngà. So với các chất tạo màu trắng truyền thống, một ưu điểm đáng kể của oxit kẽm là nó không chuyển sang màu đen khi tiếp xúc với khí hydro sunfua (vì kẽm sunfua hình thành cũng có màu trắng), giúp ngăn ngừa hiệu quả sự đổi màu và ngả vàng của sản phẩm trong quá trình sử dụng lâu dài, đồng thời thể hiện độ ổn định màu cực kỳ cao. Trong khi đó, các tính chất vật lý hóa học của nó — không hòa tan trong nước và ethanol, nhưng hòa tan trong axit và kiềm mạnh — làm cho nó tương thích với các hệ thống tạo màu khác nhau, bao gồm hệ thống gốc nước, gốc dầu và gốc bột, vượt xa khả năng tương thích của các chất tạo màu hữu cơ thông thường.
Khác với các chất tạo màu thông thường, oxit kẽm khi được sử dụng làm chất tạo màu còn có thể mang lại nhiều chức năng bổ sung cho sản phẩm, tạo nên sự kết hợp “tạo màu + chức năng”. Thứ nhất, nó sở hữu khả năng hấp thụ tia cực tím (UV) xuất sắc, giúp ngăn chặn hiệu quả tác hại của tia UV đối với sản phẩm, đặc biệt phù hợp cho các loại sơn ngoài trời, nhựa và dệt may, từ đó kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Thứ hai, nó có một số tính chất diệt khuẩn và làm se, có thể giúp tăng cường tác dụng chăm sóc da và bảo vệ của các sản phẩm được sử dụng làm chất màu trong thuốc mỡ dược phẩm và mỹ phẩm. Thứ ba, trong các hệ thống cao su và nhựa, nó cũng có thể đóng vai trò gia cố và kích hoạt quá trình lưu hóa, cân bằng giữa màu sắc với các tính chất cơ học được cải thiện của sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.
Ôxít kẽm có điểm nóng chảy (1975℃) và điểm sôi (2360℃) cực cao, thể hiện khả năng chịu nhiệt độ cao, axit, kiềm và sự phong hóa vượt trội. Khi được sử dụng làm chất tạo màu, nó duy trì màu sắc đồng đều ngay cả trong các điều kiện khắc nghiệt như xử lý nhiệt độ cao, tiếp xúc ngoài trời và môi trường axit/kiềm, mà không bị phai màu hay bong tróc. Hơn nữa, mật độ vừa phải (5,6 g/cm³) và khả năng phân tán tốt cho phép phân tán đồng đều trong các chất nền khác nhau, ngăn ngừa hiện tượng màu không đồng đều và vón cục. Chất này có thể thích ứng với các yêu cầu xử lý khác nhau, duy trì hiệu ứng màu ổn định cho dù qua quá trình nung ở nhiệt độ cao, xử lý nóng chảy hay trộn ở nhiệt độ phòng.
Ngành sơn là lĩnh vực ứng dụng lớn nhất của chất tạo màu oxit kẽm, chiếm khoảng 38%, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất sơn màu trắng và các màu sáng, bao gồm các phân ngành như sơn kiến trúc, sơn công nghiệp và sơn ô tô. Trong sơn kiến trúc, oxit kẽm, với vai trò là chất tạo màu trắng, có thể được sử dụng để sản xuất sơn tường nội thất và ngoại thất. Nó không chỉ mang lại độ trắng tinh khiết cho tường mà còn cải thiện khả năng chống thời tiết và chống ố của sơn, ngăn ngừa hiện tượng ố vàng và phai màu sau khi tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời. Trong sơn công nghiệp, nó được sử dụng để sơn máy móc và thiết bị, cung cấp cả chức năng tạo màu và chống ăn mòn/chống tia UV. Trong sơn ô tô, nó có thể được sử dụng cho sơn thân xe màu sáng, cải thiện độ bám dính và khả năng chống lão hóa, đồng thời kéo dài tuổi thọ của sơn. Hơn nữa, bằng cách tận dụng đặc tính của oxit kẽm là chuyển sang màu vàng nhạt khi nung nóng và trở lại màu trắng khi nguội, có thể chế tạo các loại sơn đổi màu cho các ứng dụng đặc biệt.
Trong ngành gốm sứ, oxit kẽm, với vai trò là chất tạo màu và chất trợ chảy, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất men gốm và bột màu. Với tính chất là chất tạo màu trắng, nó có thể được dùng để chế tạo men trắng và men mờ, mang lại cho sản phẩm gốm sứ sắc trắng tinh khiết cùng ánh sáng tinh tế. Đồng thời, tác dụng trợ chảy của nó giúp hạ thấp nhiệt độ nóng chảy của men, góp phần tạo bề mặt men mịn màng và giảm thiểu khuyết tật. Ngoài ra, oxit kẽm có thể được kết hợp với các loại bột màu khác để tạo ra các chất tạo màu gốm sứ đa dạng như nâu kẽm-sắt, xanh kẽm và xanh lam kẽm, được sử dụng để tạo màu cho các hoa văn và thiết kế gốm sứ, và được ứng dụng rộng rãi trong gốm sứ dùng hàng ngày, gốm sứ xây dựng và gốm sứ nghệ thuật. Trong men tinh thể nghệ thuật, oxit kẽm cũng là một chất tạo tinh thể không thể thiếu, tạo ra các hoa văn tinh thể đẹp mắt và nâng cao giá trị nghệ thuật của sản phẩm gốm sứ.

Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, oxit kẽm được sử dụng làm chất tạo màu trắng trong kem nền, phấn phủ và các sản phẩm khác. Trong ngành công nghiệp cao su, oxit kẽm không chỉ là chất xúc tác lưu hóa và chất gia cường, mà còn là chất tạo màu chính cho các sản phẩm cao su màu trắng, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su màu trắng và màu sáng, như lốp xe cao su, găng tay cao su và ủng đi mưa.
Với vai trò là một chất tạo màu vô cơ đa chức năng, oxit kẽm đã trở thành nguyên liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như sơn phủ, cao su và gốm sứ, nhờ những ưu điểm như khả năng tạo màu ổn định, thân thiện với môi trường, khả năng tương thích rộng và các chức năng bổ sung.